盛景
shèngjǐng
[ㄕㄥˋ ㄐㄧㄥˇ]
THỊNH CẢNH
- 1.cảnh tượng hoành tráng
- 2.phong cảnh tráng lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.