- 1.trang phục lộng lẫy
- 2.trang phục sang trọng
- 3.bộ đồ đẹp nhất
Cách đọc khác:chéngzhuāng — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.