學華語Kaori Dict

盡力而為

giản thể: 尽力而为

jìnérwéi

ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ ㄦˊ ㄨㄟˊ

TẬN LỰC NHI VI

  1. 1.cố gắng hết sức
  2. 2.cố gắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們盡力而為。

    wǒmen jìnlìérwéi。

    Chúng tôi đã cố gắng hết sức

  • 2

    我們要盡力而為。

    wǒmen yào jìnlìérwéi。

    Chúng ta phải cố gắng hết sức

  • 3

    凡事要盡力而為,更要量力而行。

    fánshì yào jìnlìérwéi, gèng yào liànglìérxíng。

    Phải cố gắng hết sức trong mọi việc, quan trọng hơn là phải biết làm theo khả năng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盡力而為 nghĩa là gì? · Kaori Dict