目挑心招
mùtiǎoxīnzhāo
[ㄇㄨˋ ㄊㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄓㄠ]
MỤC KHIÊU TÂM CHIÊU
- 1.mắt khiêu khích, lòng mời gọi (thành ngữ); ve vãn
- 2.đưa tình với ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.