目空一切
mùkōngyīqiè
[ㄇㄨˋ ㄎㄨㄥ ㄧ ㄑㄧㄝˋ]
MỤC KHÔNG NHẤT THIẾT
- 1.mắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo
- 2.khinh người
- 3.khinh khỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.