學華語Kaori Dict

直升機

giản thể: 直升机

zhíshēng

ㄓˊ ㄕㄥ ㄐㄧ

TRỰC THĂNG CƠ

HSK 6N
  1. 1.máy bay trực thăng
  2. 2.LT:架[jia4]

Cách đọc khác:zhíshēngjīMáy bay trực thăng; biến thể của 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛行員駕駛著直升機。

    fēi xíng yuán jià shǐ zhe zhí shēng jī

    Người lái máy bay điều khiển trực thăng

  • 2

    他們被直升機解救。

    tāmen bèi zhíshēngjī jiějiù。

    Họ được giải cứu bằng trực thăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直升机 nghĩa là gì? · Kaori Dict