- 1.máy bay trực thăng
- 2.LT:架[jia4]
Cách đọc khác:zhíshēngjī — Máy bay trực thăng; biến thể của 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

例句Câu ví dụ
- 1
飛行員駕駛著直升機。
fēi xíng yuán jià shǐ zhe zhí shēng jī
Người lái máy bay điều khiển trực thăng
- 2
他們被直升機解救。
tāmen bèi zhíshēngjī jiějiù。
Họ được giải cứu bằng trực thăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.