直呼其名
zhíhūqímíng
[ㄓˊ ㄏㄨ ㄑㄧˊ ㄇㄧㄥˊ]
TRỰC HÔ KỲ DANH
- 1.(thành ngữ) gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)

例句Câu ví dụ
- 1
大多數美國人似乎不反對我直呼其名。
dàduōshù Měiguórén sìhū bù fǎnduì wǒ zhíhūqímíng。
Hầu hết người Mỹ dường như không phản đối tôi gọi họ bằng tên riêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.