- 1.Cửa hàng thuộc sở hữu công ty; cửa hàng được vận hành trực tiếp bởi công ty mẹ (trái ngược với cửa hàng do đại lý, người phân phối hoặc người cấp quyền độc quyền quản lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.