學華語Kaori Dict

直營店

giản thể: 直营店

zhíyíngdiàn

ㄓˊ ㄧㄥˊ ㄉㄧㄢˋ

TRỰC DOANH ĐIẾM

  1. 1.Cửa hàng thuộc sở hữu công ty; cửa hàng được vận hành trực tiếp bởi công ty mẹ (trái ngược với cửa hàng do đại lý, người phân phối hoặc người cấp quyền độc quyền quản lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直营店 nghĩa là gì? · Kaori Dict