直球
zhíqiú
[ㄓˊ ㄑㄧㄡˊ]
TRỰC CẦU
- 1.(bóng chày) bóng nhanh
- 2.(nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trực tiếp; thẳng thắn; không vòng vo; thẳng thừng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.