相中
xiāngzhòng
[ㄒㄧㄤ ㄓㄨㄥˋ]
TƯƠNG TRÚNG
- 1.hợp ý
- 2.chọn (sau khi xem xét)
- 3.cách phát âm tại Đài Loan: [xiang4 zhong4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.