例句Câu ví dụ
- 1
他們在相冊裡面加了些圖片。
tāmen zài xiàngcè lǐmiàn jiā le xiē túpiàn。
Họ đã thêm vài hình ảnh vào cuốn album
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
