學華語Kaori Dict

相冊

giản thể: 相册

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄘㄜˋ

TƯỚNG SÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在相冊裡面加了些圖片。

    tāmen zài xiàngcè lǐmiàn jiā le xiē túpiàn。

    Họ đã thêm vài hình ảnh vào cuốn album

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相冊 nghĩa là gì? · Kaori Dict