學華語Kaori Dict

相聲

giản thể: 相声

xiàngsheng

ㄒㄧㄤˋ ㄕㄥ˙

TƯỚNG THANH

HSK 5N
  1. 1.đối thoại hài
  2. 2.kịch ngắn
  3. 3.tấu hài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡聽相聲。

    tā xǐ huan tīng xiàng sheng

    Anh ấy thích nghe chèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相声 nghĩa là gì? · Kaori Dict