- 1.đối thoại hài
- 2.kịch ngắn
- 3.tấu hài

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡聽相聲。
tā xǐ huan tīng xiàng sheng
Anh ấy thích nghe chèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.