例句Câu ví dụ
- 1
這本書很實用,而且價錢也很相宜。
zhè běn shū hěn shíyòng, érqiě jiàqian yě hěn xiāngyí。
Cuốn sách này rất hữu ích, hơn nữa giá cả cũng hợp lý
- 2
「您的品味真高!」店員嘆道。「不過我們還有一些價錢比較相宜的款式,您真的不要先看一下嗎?」
「 nín de pǐnwèi zhēn gāo! 」 diànyuán tàn dào。 「 bùguò wǒmen háiyǒu yīxiē jiàqian bǐjiào xiāngyí díkuǎn shì, nín zhēnde bùyào xiān kàn yīxià ma? 」
'Phong cách của anh thật cao quý!' người bán hàng thở dài. 'Nhưng chúng tôi còn vài mẫu giá hợp lý hơn, anh có muốn xem trước không?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
