- 1.tương đối
- 2.đối lập
- 3.chống lại
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phản đối
- 5.so với
- 6.đối tác

例句Câu ví dụ
- 1
和這些金額相對應的是什麼?
hé zhèxiē jīné xiāngduì yìng de shì shénme?
Điều gì tương ứng với những khoản tiền này?
- 2
相對於橙子,我更喜歡蘋果。
xiāngduì yú chéngzi, wǒ gèng xǐhuan píngguǒ。
So với cam, tôi thích táo hơn
- 3
我完全看不懂愛因斯坦的相對性理論。
wǒ wánquán kànbudǒng Àiyīnsītǎn de xiāngduì xìng lǐlùn。
Tôi hoàn toàn không hiểu thuyết tương đối của Einstein
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.