學華語Kaori Dict

相對

giản thể: 相对

xiāngduì

ㄒㄧㄤ ㄉㄨㄟˋ

TƯƠNG ĐỐI

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.tương đối
  2. 2.đối lập
  3. 3.chống lại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phản đối
  2. 5.so với
  3. 6.đối tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    和這些金額相對應的是什麼?

    hé zhèxiē jīné xiāngduì yìng de shì shénme?

    Điều gì tương ứng với những khoản tiền này?

  • 2

    相對於橙子,我更喜歡蘋果。

    xiāngduì yú chéngzi, wǒ gèng xǐhuan píngguǒ。

    So với cam, tôi thích táo hơn

  • 3

    我完全看不懂愛因斯坦的相對性理論。

    wǒ wánquán kànbudǒng Àiyīnsītǎn de xiāngduì xìng lǐlùn。

    Tôi hoàn toàn không hiểu thuyết tương đối của Einstein

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相對 nghĩa là gì? · Kaori Dict