學華語Kaori Dict

相當於

giản thể: 相当于

xiāngdāng

ㄒㄧㄤ ㄉㄤ ㄩˊ

TƯƠNG ĐANG VU

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    1美元相當於110日元。

    1 měiyuán xiāngdāngyú 1 1 0 Rìyuán。

    1 đô la tương đương 110 yên

  • 2

    去美國旅行一次相當於她兩年的工資。

    qù Měiguó lǚxíng yīcì xiāngdāngyú tā liǎng nián de gōngzī。

    Một chuyến đi du lịch đến Mỹ tương đương với hai năm lương của cô

  • 3

    過年吃餃子的習俗和中國古代的計時法有關:中國古代把每一天分為十二個時段,每天開始是子時,相當於晚上11點到凌晨1點。

    guònián chī jiǎozi de xísú hé Zhōngguó gǔdài de jìshífǎ yǒuguān: Zhōngguó gǔdài bǎ měi yī tiānfèn wèi shíèr gě shíduàn, měitiān kāishǐ shì zǐshí, xiāngdāngyú wǎnshang 1 1 diǎn dào língchén 1 diǎn。

    Tục ăn bánh tét vào dịp Tết Nguyên Đán có liên quan đến phương pháp đo thời gian của người Trung Quốc cổ đại: Người Trung Quốc cổ đại chia mỗi ngày thành mười hai khoảng thời gian, đầu mỗi ngày là canh giờ, tương đương từ 11 giờ tối đến 1 giờ sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相当于 nghĩa là gì? · Kaori Dict