相持不下
xiāngchíbùxià
[ㄒㄧㄤ ㄔˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˋ]
TƯƠNG TRÌ BẤT HẠ
- 1.bế tắc
- 2.đình trệ
- 3.đối lập gay gắt không nhượng bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.