相接
xiāngjiē
[ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄝ]
TƯƠNG TIẾP
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
他們目光相接。
tāmen mùguāng xiāngjiē。
Họ nhìn vào mắt nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.