- 1.môn vật sumo
- 2.cũng đọc là [xiang4 pu1]

例句Câu ví dụ
- 1
相撲是日本傳統的體育活動。
xiāngpū shìrì běn chuántǒng de tǐyùhuódòng。
Sumo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.