學華語Kaori Dict

相撲

giản thể: 相扑

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄆㄨ

TƯƠNG PHÁC

  1. 1.môn vật sumo
  2. 2.cũng đọc là [xiang4 pu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    相撲是日本傳統的體育活動。

    xiāngpū shìrì běn chuántǒng de tǐyùhuódòng。

    Sumo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相撲 nghĩa là gì? · Kaori Dict