例句Câu ví dụ
- 1
我知道他們在相愛。
wǒ zhīdào tāmen zài xiāngài。
Tôi biết họ đang yêu nhau
- 2
瑪麗和湯姆從8年級開始就相愛了。
Mǎlì hé Tāngmǔ cóng 8 niánjí kāishǐ jiù xiāngài le。
Mary và Tom đã yêu nhau từ lớp 8
- 3
尼古拉斯和瑪利亞彼此相愛。
ní gǔ lā Sī hé Mǎlìyà bǐcǐ xiāngài。
Nikolai và Maria yêu nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
