學華語Kaori Dict

相愛

giản thể: 相爱

xiāngài

ㄒㄧㄤ ㄞˋ

TƯƠNG ÁI

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道他們在相愛。

    wǒ zhīdào tāmen zài xiāngài。

    Tôi biết họ đang yêu nhau

  • 2

    瑪麗和湯姆從8年級開始就相愛了。

    Mǎlì hé Tāngmǔ cóng 8 niánjí kāishǐ jiù xiāngài le。

    Mary và Tom đã yêu nhau từ lớp 8

  • 3

    尼古拉斯和瑪利亞彼此相愛。

    ní gǔ lā Sī hé Mǎlìyà bǐcǐ xiāngài。

    Nikolai và Maria yêu nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict