學華語Kaori Dict

相若

xiāngruò

ㄒㄧㄤ ㄖㄨㄛˋ

TƯƠNG NHƯỢC

  1. 1.tương đương
  2. 2.có thể so sánh với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他兩個萍水相逢,年相若,貌相似,譚吐應對之間,彼此敬慕。

    tā liǎng gě píngshuǐxiāngféng, nián xiāngruò, màoxiàng shì, Tán tǔ yìngduì zhījiān, bǐcǐ jìng mù。

    Hai người họ gặp nhau hoàn toàn tình cờ, tuổi tác tương tự, ngoại hình giống nhau, trong lúc trò chuyện, họ nảy sinh sự ngưỡng mộ lẫn nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相若 nghĩa là gì? · Kaori Dict