例句Câu ví dụ
- 1
人的死亡,就好比做夢一樣。做夢,是消亡的次一級;消亡,則與死亡相近。
rén de sǐwáng, jiù hǎobǐ zuòmèng yīyàng。 zuòmèng, shì xiāowáng de cì yījí; xiāowáng, zé yǔ sǐwáng xiāngjìn。
Sự chết của con người giống như giấc mơ vậy. Giấc mơ là cấp độ tiếp theo của sự tiêu vong; tiêu vong thì gần giống với cái chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
