例句Câu ví dụ
- 1
魚和紅酒不相配。
yú hé hóngjiǔ bù xiāngpèi。
Cá và rượu vang đỏ không hợp nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
魚和紅酒不相配。
yú hé hóngjiǔ bù xiāngpèi。
Cá và rượu vang đỏ không hợp nhau