相隔
xiānggé
[ㄒㄧㄤ ㄍㄜˊ]
TƯƠNG CÁCH
TOCFL 6
- 1.cách nhau (khoảng cách hoặc thời gian, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
[ㄒㄧㄤ ㄍㄜˊ]
TƯƠNG CÁCH
