例句Câu ví dụ
- 1
杭州是浙江省的省會。
Hángzhōu shì ZhèjiāngShěng de shěnghuì。
Hà Nhĩ là thủ phủ của tỉnh Chiết Giang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
