學華語Kaori Dict

省去

shěng

ㄕㄥˇ ㄑㄩˋ

TỈNH KHỨ

  1. 1.lược bỏ
  2. 2.loại trừ
  3. 3.làm cho không cần thiết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiết kiệm (thời gian, công sức v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    計算機就跟比基尼一樣,省去了人們許多的胡思亂想。

    jìsuànjī jiù gēn bǐjīní yīyàng, shěngqù le rénmen xǔduō de húsīluànxiǎng。

    Máy tính giống như bộ bikini, giúp con người loại bỏ nhiều suy nghĩ vô bổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省去 nghĩa là gì? · Kaori Dict