省去
shěngqù
[ㄕㄥˇ ㄑㄩˋ]
TỈNH KHỨ
- 1.lược bỏ
- 2.loại trừ
- 3.làm cho không cần thiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiết kiệm (thời gian, công sức v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
計算機就跟比基尼一樣,省去了人們許多的胡思亂想。
jìsuànjī jiù gēn bǐjīní yīyàng, shěngqù le rénmen xǔduō de húsīluànxiǎng。
Máy tính giống như bộ bikini, giúp con người loại bỏ nhiều suy nghĩ vô bổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.