學華語Kaori Dict

眉心輪

giản thể: 眉心轮

méixīnlún

ㄇㄟˊ ㄒㄧㄣ ㄌㄨㄣˊ

MI TÂM LUÂN

  1. 1.ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán
  2. 2.cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉心輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict