例句Câu ví dụ
- 1
他是看上了我手上的這個漢堡。
tā shì kànshàng le wǒ shǒu shàng de zhège hànbǎo。
Anh ấy thích tôi vì chiếc bánh mì trong tay tôi.
- 2
她看上了隔壁的那個男孩。
tā kànshàng le gébì de nàge nánhái。
Cô ấy thích cậu bé ở nhà hàng xóm.
- 3
我還常常看上海滑稽,或者全家圍著電視機看足球。
wǒ hái chángcháng kànshàng hǎi huájī, huòzhě quánjiā wéi zhe diànshìjī kàn zúqiú。
Tôi còn thường xem kịch hài Thượng Hải, hoặc cả nhà quấn quanh TV xem bóng đá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
