學華語Kaori Dict

看上

kànshàng

ㄎㄢˋ ㄕㄤˋ

KHÁN THƯỢNG

  1. 1.để ý đến
  2. 2.thích
  3. 3.phải lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是看上了我手上的這個漢堡。

    tā shì kànshàng le wǒ shǒu shàng de zhège hànbǎo。

    Anh ấy thích tôi vì chiếc bánh mì trong tay tôi.

  • 2

    她看上了隔壁的那個男孩。

    tā kànshàng le gébì de nàge nánhái。

    Cô ấy thích cậu bé ở nhà hàng xóm.

  • 3

    我還常常看上海滑稽,或者全家圍著電視機看足球。

    wǒ hái chángcháng kànshàng hǎi huájī, huòzhě quánjiā wéi zhe diànshìjī kàn zúqiú。

    Tôi còn thường xem kịch hài Thượng Hải, hoặc cả nhà quấn quanh TV xem bóng đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看上 nghĩa là gì? · Kaori Dict