學華語Kaori Dict

看得見

giản thể: 看得见

kàndejiàn

ㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄐㄧㄢˋ

KHÁN ĐẮC KIẾN

HSK 6V
  1. 1.có thể nhìn thấy; nhìn thấy được

Cách đọc khác:kàndéjiàncó thể thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處的山看得見。

    yuǎn chù de shān kàn de jiàn

    Núi xa có thể nhìn thấy

  • 2

    我看得見湯姆。

    wǒ kàndejiàn Tāngmǔ。

    Tôi nhìn thấy Tom

  • 3

    一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!

    yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!

    Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看得見 nghĩa là gì? · Kaori Dict