
例句Câu ví dụ
- 1
遠處的山看得見。
yuǎn chù de shān kàn de jiàn
Núi xa có thể nhìn thấy
- 2
我看得見湯姆。
wǒ kàndejiàn Tāngmǔ。
Tôi nhìn thấy Tom
- 3
一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!
yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!
Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.