學華語Kaori Dict

看點

giản thể: 看点

kàndiǎn

ㄎㄢˋ ㄉㄧㄢˇ

KHÁN ĐIỂM

  1. 1.điểm nổi bật (của sự kiện, bộ phim, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    來吧。我想讓你看點東西。

    lái ba。 wǒ xiǎng ràng nǐ kàndiǎn dōngxi。

    Đến đi. Tôi muốn cho ngươi xem vài thứ

  • 2

    年輕的時候多看點好書是件好事。

    niánqīng de shíhou duō kàndiǎn hǎo shū shì jiàn hǎoshì。

    Đọc nhiều sách hay khi còn trẻ là một điều tốt

  • 3

    我必鬚去看點小說了,不然我什麼都寫不出來。

    wǒ bìxū qù kàndiǎn xiǎoshuō le, bùrán wǒ shénme dōu xiě bù chūlái。

    Tôi phải đọc một chút tiểu thuyết, nếu không tôi sẽ không thể viết gì được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看点 nghĩa là gì? · Kaori Dict