學華語Kaori Dict

看球

kànqiú

ㄎㄢˋ ㄑㄧㄡˊ

KHÁN CẦU

  1. 1.xem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác)
  2. 2.Coi chừng! (golf)
  3. 3.Coi chừng bóng!

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚去看球賽時,運氣好拿到的。

    zuówǎn qù kànqiú sài shí, yùnqi hǎo nádào de。

    Đêm qua đi xem bóng đá, may mắn được lấy được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看球 nghĩa là gì? · Kaori Dict