- 1.điểm nổi bật (của sự kiện, bộ phim, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
來吧。我想讓你看點東西。
lái ba。 wǒ xiǎng ràng nǐ kàndiǎn dōngxi。
Đến đi. Tôi muốn cho ngươi xem vài thứ
- 2
年輕的時候多看點好書是件好事。
niánqīng de shíhou duō kàndiǎn hǎo shū shì jiàn hǎoshì。
Đọc nhiều sách hay khi còn trẻ là một điều tốt
- 3
我必鬚去看點小說了,不然我什麼都寫不出來。
wǒ bìxū qù kàndiǎn xiǎoshuō le, bùrán wǒ shénme dōu xiě bù chūlái。
Tôi phải đọc một chút tiểu thuyết, nếu không tôi sẽ không thể viết gì được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.