學華語Kaori Dict

真人

zhēnrén

ㄓㄣ ㄖㄣˊ

CHÂN NHÂN

  1. 1.một người thật
  2. 2.đạo sĩ Đạo giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座雕像和真人的尺寸一樣。

    zhè zuò diāoxiàng hé zhēnrén de chǐcun yīyàng。

    Tượng này có kích thước bằng thật

  • 2

    我見到了王子真人。

    wǒ jiàndào le wángzǐ zhēnrén。

    Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.

  • 3

    每個曾經與 AI 客服打交道的人都知道,AI 與真人相比有多麼遜色。

    měigè céngjīng yǔ A I kèfú dǎjiāodào de rén dōu zhīdào, A I yǔ zhēnrén xiāngbǐ yǒu duōme xùnsè。

    Mọi người từng làm việc với dịch vụ khách hàng AI đều biết AI kém cỏi đến mức nào so với con người thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真人 nghĩa là gì? · Kaori Dict