例句Câu ví dụ
- 1
這座雕像和真人的尺寸一樣。
zhè zuò diāoxiàng hé zhēnrén de chǐcun yīyàng。
Tượng này có kích thước bằng thật
- 2
我見到了王子真人。
wǒ jiàndào le wángzǐ zhēnrén。
Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
- 3
每個曾經與 AI 客服打交道的人都知道,AI 與真人相比有多麼遜色。
měigè céngjīng yǔ A I kèfú dǎjiāodào de rén dōu zhīdào, A I yǔ zhēnrén xiāngbǐ yǒu duōme xùnsè。
Mọi người từng làm việc với dịch vụ khách hàng AI đều biết AI kém cỏi đến mức nào so với con người thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
