真人版
zhēnrénbǎn
[ㄓㄣ ㄖㄣˊ ㄅㄢˇ]
CHÂN NHÂN BẢN
- 1.phiên bản đời thực (của nhân vật tưởng tượng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.