真人真事
zhēnrénzhēnshì
[ㄓㄣ ㄖㄣˊ ㄓㄣ ㄕˋ]
CHÂN NHÂN CHÂN SỰ
- 1.người thật và sự việc có thật

例句Câu ví dụ
- 1
這個故事是根據真人真事寫成的。
zhège gùshi shì gēnjù zhēnrénzhēnshì xiě chéng de。
Câu chuyện này được viết dựa trên sự thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.