- 1.đao thật, thương thật (thành ngữ)
- 2.vũ khí thật
- 3.rất chân thật
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mọi thứ đều thật
- 5.hàng thật chất lượng thật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.