學華語Kaori Dict

真分數

giản thể: 真分数

zhēnfēnshù

ㄓㄣ ㄈㄣ ㄕㄨˋ

CHÂN PHÂN SỐ

  1. 1.phân số thực thụ (với tử số < mẫu số, ví dụ: năm phần bảy)
  2. 2.xem thêm: phân số giả 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và số pha tạp 帶分數|带分数[dai4 fen1 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真分数 nghĩa là gì? · Kaori Dict