學華語Kaori Dict

真意

zhēn

ㄓㄣ ㄧˋ

CHÂN Ý

  1. 1.ý định thực sự
  2. 2.ý nghĩa thực sự
  3. 3.diễn giải đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    酒後吐真意。

    jiǔhòu tǔ zhēnyì。

    Uống rượu rồi mới nói thật

  • 2

    但是如果有一個人本身已經很好了,對你又是真心真意,真心愛你,那麼你真的可以把一生托付給他。

    dànshì rúguǒ yǒu yīgèrén běnshēn yǐjīng hěn hǎo le, duì nǐ yòu shì zhēnxīn zhēnyì, zhēnxīn ài nǐ, nàme nǐ zhēnde kěyǐ bǎ yīshēng tuōfù gěi tā。

    Nhưng nếu có một người đó đã rất tốt, đối với bạn lại chân thành, yêu bạn từ tận đáy lòng, thì bạn thực sự có thể trao cả đời mình cho người đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真意 nghĩa là gì? · Kaori Dict