例句Câu ví dụ
- 1
酒後吐真意。
jiǔhòu tǔ zhēnyì。
Uống rượu rồi mới nói thật
- 2
但是如果有一個人本身已經很好了,對你又是真心真意,真心愛你,那麼你真的可以把一生托付給他。
dànshì rúguǒ yǒu yīgèrén běnshēn yǐjīng hěn hǎo le, duì nǐ yòu shì zhēnxīn zhēnyì, zhēnxīn ài nǐ, nàme nǐ zhēnde kěyǐ bǎ yīshēng tuōfù gěi tā。
Nhưng nếu có một người đó đã rất tốt, đối với bạn lại chân thành, yêu bạn từ tận đáy lòng, thì bạn thực sự có thể trao cả đời mình cho người đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
