- 1.(tục ngữ) thật sự dùng súng và đạn thật; (chuyển nghĩa) thật sự (liên quan đến hành động thực tế thay vì diễn tập, mô phỏng hay lý thuyết); (thông tục) quan hệ tình dục thật sự; làm đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.