學華語Kaori Dict

真槍實彈

giản thể: 真枪实弹

zhēnqiāngshídàn

ㄓㄣ ㄑㄧㄤ ㄕˊ ㄉㄢˋ

CHÂN THƯƠNG THỰC ĐẠN

  1. 1.(tục ngữ) thật sự dùng súng và đạn thật; (chuyển nghĩa) thật sự (liên quan đến hành động thực tế thay vì diễn tập, mô phỏng hay lý thuyết); (thông tục) quan hệ tình dục thật sự; làm đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真槍實彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict