學華語Kaori Dict

真理

zhēn

ㄓㄣ ㄌㄧˇ

CHÂN LÝ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.chân lý
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為人正義,堅持真理。

    tā wéi rén zhèng yì jiān chí zhēn lǐ

    Ông ấy chính trực, kiên trì lẽ phải

  • 2

    真理必勝。

    zhēnlǐ bìshèng。

    Sự thật sẽ chiến thắng

  • 3

    真理會勝利的。

    zhēnlǐ huì shènglì de。

    Chính nghĩa sẽ chiến thắng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真理 nghĩa là gì? · Kaori Dict