例句Câu ví dụ
- 1
他為人正義,堅持真理。
tā wéi rén zhèng yì jiān chí zhēn lǐ
Ông ấy chính trực, kiên trì lẽ phải
- 2
真理必勝。
zhēnlǐ bìshèng。
Sự thật sẽ chiến thắng
- 3
真理會勝利的。
zhēnlǐ huì shènglì de。
Chính nghĩa sẽ chiến thắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
