眷眷之心
juànjuànzhīxīn
[ㄐㄩㄢˋ ㄐㄩㄢˋ ㄓ ㄒㄧㄣ]
QUYẾN QUYẾN CHI TÂM
- 1.nỗi nhớ nhà
- 2.nhớ quê hương
- 3.khát khao người thân yêu đã mất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.