眼中刺
yǎnzhōngcì
[ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄘˋ]
NHÃN TRUNG THÍCH
- 1.cái gai trong mắt
- 2.nghĩa bóng: cái gai trong thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄘˋ]
NHÃN TRUNG THÍCH
