學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼中釘
眼中釘
giản thể:
眼中钉
yǎn
zhōng
dīng
[ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄉㄧㄥ]
NHÃN TRUNG ĐINH
1.
cái gai trong mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
中
zhōng
bên trong; ở giữa; trong
中文
Zhōngwén
ngôn ngữ Trung Quốc
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
中間
zhōngjiān
ở giữa; bên trong
眼睛
yǎnjing
mắt
其中
qízhōng
trong số
中學
zhōngxué
trường trung học
眼
yǎn
mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
中
trung, trúng
trung tâm
釘
đinh, đính
Đinh, đinh ghim
記憶技巧
Mẹo nhớ
中
TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼中釘 nghĩa là gì? · Kaori Dict