學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼房
眼房
yǎn
fáng
[ㄧㄢˇ ㄈㄤˊ]
NHÃN PHÒNG
1.
buồng mắt
2.
phòng trước của mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
房子
fángzi
nhà
房間
fángjiān
phòng
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
房租
fángzū
tiền thuê phòng hoặc nhà
房東
fángdōng
chủ nhà
房屋
fángwū
nhà
眼前
yǎnqián
trước mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
房
phòng
nhà, công trình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴防
yánfáng
thực hiện phòng bị nghiêm ngặt
驗方
yànfāng
đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
房
PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼房 nghĩa là gì? · Kaori Dict