眼皮子底下
yǎnpízidǐxià
[ㄧㄢˇ ㄆㄧˊ ㄗ˙ ㄉㄧˇ ㄒㄧㄚˋ]
NHÃN BÌ TỬ ĐỂ HẠ
- 1.ngay trước mắt ai
- 2.dưới mũi ai
- 3.hiện tại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngay lúc này

例句Câu ví dụ
- 1
這場事故發生在我們的眼皮子底下。
zhè chǎng shìgù fāshēng zài wǒmen de yǎnpízidǐxià。
Tai nạn đó xảy ra ngay trước mắt chúng ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.