學華語Kaori Dict

眼線筆

giản thể: 眼线笔

yǎnxiàn

ㄧㄢˇ ㄒㄧㄢˋ ㄅㄧˇ

NHÃN TUYẾN BÚT

  1. 1.bút kẻ mắt (mỹ phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以借用您的眼線筆嗎?

    wǒ kěyǐ jièyòng nín de yǎnxiànbǐ ma?

    Tôi có thể mượn bút kẻ mi của bạn được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼线笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict