- 1.bút kẻ mắt (mỹ phẩm)

例句Câu ví dụ
- 1
我可以借用您的眼線筆嗎?
wǒ kěyǐ jièyòng nín de yǎnxiànbǐ ma?
Tôi có thể mượn bút kẻ mi của bạn được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.