學華語Kaori Dict

眼藥水

giản thể: 眼药水

yǎnyàoshuǐ

ㄧㄢˇ ㄧㄠˋ ㄕㄨㄟˇ

NHÃN DƯỢC THUỶ

  1. 1.thuốc nhỏ mắt
  2. 2.nước rửa mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要眼藥水。

    wǒ xiǎngyào yǎnyàoshuǐ。

    Tôi muốn mua nước mắt mắt

  • 2

    點的時候,有人會將眼藥水點在眼睫毛附近,這點我無法認同。

    diǎn de shíhou, yǒurén huì jiāng yǎnyàoshuǐ diǎn zài yǎnjiémáo fùjìn, zhè diǎn wǒ wúfǎ rèntóng。

    Khi điểm thuốc nhỏ mắt, có người sẽ nhỏ thuốc vào gần lông mi, điều này tôi không đồng ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼药水 nghĩa là gì? · Kaori Dict