- 1.thuốc nhỏ mắt
- 2.nước rửa mắt

例句Câu ví dụ
- 1
我想要眼藥水。
wǒ xiǎngyào yǎnyàoshuǐ。
Tôi muốn mua nước mắt mắt
- 2
點的時候,有人會將眼藥水點在眼睫毛附近,這點我無法認同。
diǎn de shíhou, yǒurén huì jiāng yǎnyàoshuǐ diǎn zài yǎnjiémáo fùjìn, zhè diǎn wǒ wúfǎ rèntóng。
Khi điểm thuốc nhỏ mắt, có người sẽ nhỏ thuốc vào gần lông mi, điều này tôi không đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.