眼高手低
yǎngāoshǒudī
[ㄧㄢˇ ㄍㄠ ㄕㄡˇ ㄉㄧ]
NHÃN CAO THỦ ĐÊ
- 1.tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém
- 2.kén chọn nhưng không có năng lực (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.