學華語Kaori Dict

眾人

giản thể: 众人

zhòngrén

ㄓㄨㄥˋ ㄖㄣˊ

CHÚNG NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在眾人面前被嘲笑。

    tā zài zhòngrén miànqián bèi cháoxiào。

    Ông ấy bị chế nhạo trước mặt mọi người

  • 2

    出乎眾人期待的大發展啊。

    chūhū zhòngrén qīdài de Dàfā Zhǎn a。

    Một sự phát triển ngoài mong đợi

  • 3

    “我就算吃得再多也不會發胖。” “你在那一瞬間成了世界眾人的敵人。“

    “ wǒ jiùsuàn chī de zài duō yě bùhuì fāpàng。 ” “ nǐ zài nà yīshùnjiān chéngle shìjiè zhòngrén de dírén。 “

    Tôi dù ăn bao nhiêu cũng sẽ không béo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眾人 nghĩa là gì? · Kaori Dict