例句Câu ví dụ
- 1
他在眾人面前被嘲笑。
tā zài zhòngrén miànqián bèi cháoxiào。
Ông ấy bị chế nhạo trước mặt mọi người
- 2
出乎眾人期待的大發展啊。
chūhū zhòngrén qīdài de Dàfā Zhǎn a。
Một sự phát triển ngoài mong đợi
- 3
“我就算吃得再多也不會發胖。” “你在那一瞬間成了世界眾人的敵人。“
“ wǒ jiùsuàn chī de zài duō yě bùhuì fāpàng。 ” “ nǐ zài nà yīshùnjiān chéngle shìjiè zhòngrén de dírén。 “
Tôi dù ăn bao nhiêu cũng sẽ không béo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
